Ra đời từ đầu thập niên 1970, đĩa mềm từng là chuẩn lưu trữ phổ biến trước khi bị CD và USB thay thế, khiến nhiều thế hệ Gen Z cảm thấy lạ lẫm.
Quay trở lại vào ngày 7/6/1972, hai kỹ sư của IBM đã nhận được hai bằng sáng chế của Mỹ cho công nghệ đĩa mềm và ổ đĩa mềm, mang số hiệu 3668658A, được biết đến với tên gọi “vỏ đĩa ghi từ tính”. Mặc dù bằng sáng chế được cấp vào năm 1972, nhưng IBM đã bắt đầu sản xuất hàng loạt đĩa mềm và ổ đĩa liên quan từ năm 1971, tạo nên một giải pháp lưu trữ hoàn chỉnh. Như vậy, đĩa mềm đã chính thức tròn 55 tuổi.
Quá trình phát triển đĩa mềm bắt đầu từ “Dự án Minnow” của IBM vào năm 1967, với mục tiêu tạo ra một thiết bị lưu trữ di động. IBM đã lên kế hoạch phát triển một đĩa mềm bằng polyester, được phủ lớp vật liệu từ tính, có thể lắp vào ổ đĩa thông qua khe cắm và quay bằng trục chính nhằm thay thế băng từ và thẻ đục lỗ. Mục tiêu của IBM là giữ chi phí thiết bị dưới 200 USD và ổ đĩa dưới 5 USD.

Lịch sử đĩa mềm
Những chiếc đĩa mềm đầu tiên có kích thước 8 inch và dung lượng chỉ 80KB, đánh dấu một bước tiến lớn trong công nghệ lưu trữ. Năm 1977, đĩa mềm 5,25 inch ra đời và được sử dụng trong máy tính Apple II, với dung lượng đạt 140KB nhờ công nghệ ghi mã nhóm do Steve Wozniak phát triển.
Năm 1978, Tandon giới thiệu đĩa mềm hai mặt và ổ đĩa có dung lượng 360KB. Đến năm 1984, IBM cho ra mắt phiên bản dung lượng cao của đĩa mềm 5,25 inch, nâng dung lượng lên 1,2MB. Cùng năm, Apple giới thiệu máy tính Macintosh đầu tiên hỗ trợ đĩa mềm 3,5 inch của Sony với dung lượng 400KB, sau đó được IBM cải tiến lên 1,44MB, trở thành định dạng phổ biến.
Theo dữ liệu của IBM, vào thời kỳ đỉnh cao của đĩa mềm diễn ra vào những năm 1990, với doanh số bán ra hơn 5 tỷ bản mỗi năm. Tuy nhiên, vào năm 1998, dòng máy iMac mới của Apple đã loại bỏ ổ đĩa mềm tích hợp, đánh dấu sự khởi đầu của quá trình loại bỏ dần đĩa mềm, nhường chỗ cho đĩa CD và ổ USB.
Ngày nay, đĩa mềm chỉ còn được nhìn thấy qua các biểu tượng lưu trữ, trong bảo tàng hoặc tại một số nơi ở Nhật Bản.









