Google cuối cùng cũng bước vào thị trường thiết bị định vị với Pixel Tag, đối thủ trực tiếp của Apple AirTag và Samsung Galaxy SmartTag2. Mẫu tracker mới có giá 29 USD (khoảng 760.000 đồng), hỗ trợ UWB, Bluetooth Channel Sounding và mạng Find Hub của Google. Sản phẩm sẽ được bán ra từ ngày 11/11.
Sự xuất hiện của Pixel Tag khiến thị trường tracker trở thành cuộc cạnh tranh rõ ràng giữa ba hệ sinh thái lớn. Mới đây, trang Memeburn đã viết bài so sánh ba thiết bị, cho rằng việc lựa chọn như thế nào sẽ phụ thuộc nhiều vào chiếc điện thoại đang sử dụng hơn.
Giá bán
![]()
Cả ba thiết bị có mức giá gần như tương đương. Cụ thể, Pixel Tag có giá 29 USD (khoảng 760.000 đồng), ngang với AirTag và thấp hơn chỉ 1 USD so với mức 30 USD (khoảng 790.000 đồng) của Galaxy SmartTag2. Với bộ 4 Pixel Tag, giá sẽ là 99 USD (khoảng 2,6 triệu đồng), trong khi AirTag và SmartTag2 có giá lần lượt 99 USD và 100 USD.
![]()
Vì chênh lệch giá không đáng kể, yếu tố này không tạo ra nhiều khác biệt khi lựa chọn giữa ba sản phẩm. Thiết kế, khả năng tìm kiếm và hệ sinh thái mới là những tiêu chí đáng quan tâm hơn.
Thiết kế
AirTag có thiết kế dạng đồng xu, đường kính 31,9 mm và dày 8 mm. Điểm bất tiện là thiết bị không có sẵn lỗ móc, nên người dùng phải mua thêm phụ kiện nếu muốn gắn vào chìa khóa hoặc balo.
![]()
Galaxy SmartTag2 giải quyết vấn đề này bằng thiết kế dạng viên thuốc cùng vòng kim loại tích hợp sẵn. Người dùng có thể móc trực tiếp vào chìa khóa hoặc dây đeo mà không cần mua thêm phụ kiện.
Về phần Pixel Tag, thiết bị có dạng viên sỏi, kích thước 46 x 28 x 5,4 mm và nặng dưới 12 g. Pixel Tag cũng không có vòng móc tích hợp nên vẫn cần thêm phụ kiện, nhưng thiết kế mỏng và nhẹ giúp thiết bị dễ bỏ vào ví hoặc ngăn hành lý.
![]()
Cả ba đều sử dụng pin CR2032 có thể thay thế và đạt chuẩn IP67. Samsung hiện là hãng đưa ra thời lượng pin cao nhất, lên đến 700 ngày ở chế độ tiết kiệm năng lượng và 500 ngày ở chế độ thông thường. Trong khi đó, Google và Apple có thời lượng là hơn một năm với nhu cầu sử dụng thông thường.
Khả năng tìm đồ vật của ba thiết bị ra sao?
Khả năng tìm kiếm của mỗi tracker không chỉ phụ thuộc vào công nghệ tích hợp bên trong mà còn ở cách thiết bị xác định vị trí khi món đồ ở gần hoặc đã nằm ngoài phạm vi kết nối. Các trường hợp dưới đây cũng cho thấy rõ hơn lợi thế riêng của Pixel Tag, AirTag và Galaxy SmartTag2.
Tìm kiếm ở khoảng cách gần
Cả ba đều hỗ trợ UWB để xác định vị trí chính xác hơn khi người dùng ở gần thiết bị. Thay vì chỉ biết món đồ đang ở đâu đó trong nhà, điện thoại có thể chỉ hướng và đưa ra khoảng cách để người dùng tìm đến vị trí cụ thể hơn.
![]()
AirTag thế hệ mới được nâng cấp chip UWB, tăng phạm vi hoạt động khoảng 50% so với thế hệ đầu tiên. Loa cũng lớn hơn, giúp người dùng dễ nghe thấy âm thanh phát ra từ thiết bị khi tìm đồ.
Pixel Tag có một điểm đáng chú ý là ngoài UWB còn hỗ trợ Bluetooth Channel Sounding. Công nghệ này có thể đo khoảng cách với độ chính xác đến centimet mà không nhất thiết phải có chip UWB trên điện thoại. Nhờ đó, tính năng tìm kiếm chính xác có thể tiếp cận nhiều thiết bị Android hơn.
![]()
Galaxy SmartTag2 cũng hỗ trợ Bluetooth và UWB, với phạm vi Bluetooth được Samsung công bố lên đến 120 m trong điều kiện lý tưởng. Tuy nhiên, để sử dụng tính năng tìm kiếm chính xác bằng UWB, người dùng cần một mẫu Galaxy có chip UWB. Điều này khiến nhiều smartphone Galaxy tầm trung không thể tận dụng đầy đủ khả năng của SmartTag2.
Mạng lưới tìm kiếm khi ở xa
Khi tracker nằm ngoài phạm vi Bluetooth, cả ba đều dựa vào mạng lưới các thiết bị khác để xác định vị trí. Đây cũng là điểm tạo ra khác biệt lớn nhất giữa AirTag, Pixel Tag và SmartTag2.
AirTag sử dụng mạng Find My của Apple, tận dụng hàng trăm triệu iPhone, iPad và máy Mac trên toàn cầu. Khi AirTag nằm ngoài phạm vi kết nối, các thiết bị Apple ở gần có thể phát hiện và gửi vị trí về cho chủ nhân một cách ẩn danh.
![]()
Pixel Tag sử dụng mạng Find Hub của Google với hơn 1 tỷ thiết bị Android. Xét về số lượng, đây là mạng lưới lớn nhất trong ba lựa chọn. Tuy nhiên, hệ sinh thái Android có nhiều phiên bản, nhà sản xuất và cách tối ưu pin khác nhau nên khả năng tham gia mạng lưới sẽ không hoàn toàn đồng đều giữa các thiết bị.
![]()
Trong khi đó, SmartTag2 phụ thuộc vào mạng SmartThings Find và chỉ dựa vào các thiết bị Galaxy. Đây là mạng lưới nhỏ hơn đáng kể so với Apple và Google. SmartTag2 vì thế có thể hoạt động tốt tại những nơi Samsung phổ biến, nhưng kém lợi thế hơn ở các thị trường có nhiều iPhone hoặc smartphone Android của các hãng khác.
Mỗi thiết bị lại “khóa” vào một hệ sinh thái
Dù có nhiều điểm tương đồng về tính năng, ba thiết bị lại không thể sử dụng linh hoạt trên mọi nền tảng. Mỗi sản phẩm được xây dựng xoay quanh một hệ sinh thái riêng, khiến chiếc điện thoại đang dùng trở thành yếu tố quan trọng khi lựa chọn.
AirTag dành cho iPhone
AirTag gần như là lựa chọn mặc định với người dùng iPhone. Thiết bị yêu cầu thiết bị là iPhone hoặc iPad để thiết lập và sử dụng đầy đủ các tính năng theo dõi.
![]()
Điện thoại Android vẫn có thể quét AirTag bị thất lạc thông qua NFC để xem thông tin liên hệ mà chủ sở hữu cung cấp trong chế độ thất lạc. Tuy nhiên, để xem vị trí hoặc sử dụng mạng Find My, thiết bị vẫn không thể hỗ trợ các tính năng này.
SmartTag2 dành cho Galaxy
Galaxy SmartTag2 có mức độ tích hợp sâu với hệ sinh thái Samsung nhưng cũng là lựa chọn hạn chế nhất về khả năng tương thích. Thiết bị yêu cầu smartphone phải thuộc Samsung Galaxy và không hỗ trợ Pixel, OnePlus, Xiaomi hay iPhone.
![]()
Đổi lại, người dùng Galaxy có thể tận dụng hệ thống SmartThings và những tính năng được Samsung tối ưu riêng cho các thiết bị của hãng.
Pixel Tag mở rộng lựa chọn cho Android
Pixel Tag là lựa chọn linh hoạt nhất trong ba thiết bị xét về khả năng tương thích. Thiết bị hoạt động với điện thoại Android 9 trở lên, bao gồm Pixel, Samsung, OnePlus, Xiaomi, Motorola và nhiều thương hiệu khác.
![]()
Dù vậy, không phải mọi điện thoại đều hỗ trợ đầy đủ UWB hay Bluetooth Channel Sounding, nhưng những tính năng theo dõi cơ bản và tìm kiếm thông qua Find Hub vẫn được hỗ trợ trên phạm vi Android rộng hơn.
Điều này cũng tạo ra một lựa chọn mới cho người dùng Samsung. Thay vì chỉ sử dụng SmartTag2, chủ sở hữu Galaxy giờ có thể cân nhắc Pixel Tag nếu muốn tận dụng mạng lưới Android rộng hơn.
Khả năng chống theo dõi trái phép
Bên cạnh khả năng tìm đồ thất lạc, cả ba thiết bị đều có tính năng cảnh báo khi phát hiện một thiết bị lạ ở cùng người dùng. Đây là lớp bảo vệ nhằm hạn chế việc thiết bị định vị bị lợi dụng để theo dõi người khác mà họ không biết.
![]()
AirTag có thể tự phát âm thanh sau khi bị tách khỏi chủ nhân trong một khoảng thời gian nhất định. Thiết bị cũng hỗ trợ cảnh báo AirTag lạ trên cả iPhone và Android. Pixel Tag cũng sử dụng tiêu chuẩn cảnh báo thiết bị định vị không xác định do Apple và Google cùng phát triển.
Với Galaxy SmartTag2, khả năng phát hiện trên các thiết bị khác có thể phụ thuộc vào việc điện thoại có cài ứng dụng SmartThings hay không.
![]()
Điểm đáng chú ý là các cảnh báo an toàn có thể hoạt động giữa những hệ sinh thái khác nhau. Chẳng hạn, AirTag lạ có thể gửi cảnh báo đến điện thoại Android, trong khi Pixel Tag cũng có thể kích hoạt cảnh báo trên iPhone. Tuy nhiên, khả năng này chỉ dành cho cảnh báo an toàn, không có nghĩa các thiết bị có thể theo dõi lẫn nhau.
Pixel Tag, AirTag hay SmartTag2 phù hợp hơn?
Trong thực tế, việc chọn tracker không quá phức tạp nếu dựa vào chiếc điện thoại đang sử dụng. Với iPhone, AirTag vẫn là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng tích hợp trực tiếp với Find My và mạng lưới thiết bị Apple rộng lớn.
![]()
Người dùng Samsung Galaxy có thể cân nhắc Galaxy SmartTag2 nếu ưu tiên khả năng kết nối với hệ sinh thái Samsung và thời lượng pin dài. Ngược lại, Pixel Tag sẽ phù hợp hơn nếu muốn tận dụng mạng lưới Find Hub rộng hơn. Với các mẫu Android khác, Pixel Tag gần như là lựa chọn rõ ràng nhất trong ba sản phẩm nhờ khả năng tương thích với nhiều thương hiệu, thay vì chỉ giới hạn ở smartphone Pixel.
![]()
Xét cho cùng, cuộc đối đầu giữa Pixel Tag, AirTag và Galaxy SmartTag2 không thực sự là cuộc đua xem thiết bị nào tốt nhất. Mỗi sản phẩm được xây dựng để hoạt động bên trong một hệ sinh thái riêng, vì vậy chiếc điện thoại đang sử dụng mới là yếu tố quyết định đâu lựa chọn phù hợp với mỗi người.
Theo Memeburn







